siêu phản ứng

siêu phản ứng

Nhờ điều chỉnh siêu phản ứng, chiếc radio cũ có thể bắt được những đài phát thanh ở rất xa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng trong kỹ thuậttuyến điện (ra-đi-ô): Chỉ trạng thái hoạt động của một mạch điện tử hoặc máy thu thanh khi được điều chỉnh để độ nhạy độ khuếch đại rất cao, vượt quá mức bình thường, thường dẫn đến khả năng thu tín hiệu yếu tốt hơn nhưng cũng có thể gây mất ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhờ điều chỉnh siêu phản ứng, chiếc radio có thể bắt được những đài phát thanhrất xa.
    • Kỹ thuật siêu phản ứng thường được áp dụng trong các máy thu sóng ngắn để cải thiện khả năng thu tín hiệu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật điện tử: Thuật ngữ này mô tả một chế độ hoạt động đặc biệt của bộ khuếch đại, nơi sự hồi tiếp dương được kiểm soát để tăng hệ số khuếch đại lên rất lớn tại một tần số cộng hưởng cụ thể.
    • Mạch cộng hưởng được thiết kế để hoạt độngchế độ siêu phản ứng nhằm phát hiện các dao động rất nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Phản ứng hồi tiếp (Feedback): Nguyên lý chung trong điều khiển khuếch đại tín hiệu, có thể hồi tiếp âm hoặc hồi tiếp dương. Siêu phản ứng một dạng đặc biệt của hồi tiếp dương được tối ưu.
  • Khuếch đại độ nhạy cao: Cụm từ mô tả chung cho tính năng siêu phản ứng mang lại.
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hưởng khuếch đại cao: (Cụm từ mô tả kỹ thuật)
  • Chế độ thu siêu nhạy: (Cụm từ mô tả ứng dụng)
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ này một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực điện tử, vô tuyến điện kỹ thuật thu phát sóng. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn thuật ngữ kỹ thuật này với cách hiểu thông thường của từ "siêu" (rất, cực kỳ) ghép với "phản ứng" (reaction) trong các ngữ cảnh khác ( dụ: phản ứng hóa học, phản ứng của cơ thể).